Soi cầu lô đề bạch thủ ngày 20/02/2026 Soi cau lo dep, Soi cau lo de chinh xac, Soi cau lo de bach thu, Soi cau lo de ngay 20/02/2026 Soi cau mien phi khong gioi han, Xem cầu lô đề trên ma trận, Ma trận cầu lô đề, Ma tran cau lo
Cầu giải Đặc biệt ngày 04/10/2025 tại vị trí 11x35
Theo cầu này, dự đoán ngày 04/10/2025 Đặc biệt sẽ về 59 hoặc 95
▲
| Mở thưởng Thứ Sáu ngày 03/10/2025 |
|---|
| ĐB | 02109 |
| G1 | 75645 |
| G2 | 05394 | 01433 |
| G3 | 10667 | 10360 | 95881 |
| 96699 | 95987 | 32145 |
| G4 | 2639 | 7669 | 5881 | 3688 |
| G5 | 1813 | 3145 | 1455 |
| 7976 | 5206 | 9804 |
| G6 | 904 | 857 | 965 |
| G7 | 68 | 48 | 77 | 56 |
| | | | | | | | | | | | |
▲
| Mở thưởng Thứ Năm ngày 02/10/2025 |
|---|
| ĐB | 34147 |
| G1 | 51103 |
| G2 | 49544 | 86481 |
| G3 | 90811 | 51516 | 19617 |
| 04734 | 85953 | 92923 |
| G4 | 4987 | 9659 | 9876 | 6027 |
| G5 | 8790 | 8150 | 8709 |
| 6689 | 0878 | 2994 |
| G6 | 967 | 679 | 796 |
| G7 | 72 | 26 | 44 | 42 |
| | | | | | | | | | | | |
Số ngày cầu chạy:
| Mở thưởng Thứ Sáu ngày 03/10/2025 |
|---|
| ĐB | 02109 |
| Nhất | 75645 |
| Nhì | 05394 | 01433 |
| Ba | 10667 | 10360 | 95881 |
| 96699 | 95987 | 32145 |
| Tư | 2639 | 7669 | 5881 | 3688 |
| Năm | 1813 | 3145 | 1455 |
| 7976 | 5206 | 9804 |
| Sáu | 904 | 857 | 965 |
| Bảy | 68 | 48 | 77 | 56 |
| | | | | | | | | | | | |
- Các số màu đậm là các vị trí có cầu.
- Bấm vào một vị trí có cầu, sẽ biết (các) vị trí tạo cầu với nó (màu đỏ).
- Bấm vào số màu đỏ để xem cầu.
Kết quả soi cầu ngày 04/10/2025 tìm được 144 cầu có độ dài >= 1 ngày:
000101030505050606060707080909091013131315151515151515151516161930333535353536363637383940414141434545454546464647474849494950505050535353555555555555555555555555565656565656565657575758585859595959596061636565656565666666676869737575757690919193939395959595959595959696969696979798999999Trong đó có 2 cầu dài trên 1 ngày (đánh dấu đậm)
Cầu xuất hiện tại 37 cặp số khác nhau, trong đó có 1 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.
Cặp số có nhiều cầu nhất là 56,65: 13 cầu (13 vị trí cầu khác nhau đều báo đề về 56 hoặc 65)
Thống kê cầu lặp:
| 56,65 | 13 cầu |
| 59,95 | 13 cầu |
| 55 | 12 cầu |
| 15,51 | 9 cầu |
| 05,50 | 7 cầu |
| 35,53 | 7 cầu |
| 57,75 | 6 cầu |
| 69,96 | 6 cầu |
| 06,60 | 4 cầu |
| 09,90 | 4 cầu |
| 36,63 | 4 cầu |
| 39,93 | 4 cầu |
| 45,54 | 4 cầu |
| 01,10 | 3 cầu |
| 13,31 | 3 cầu |
| 16,61 | 3 cầu |
| 19,91 | 3 cầu |
| 14,41 | 3 cầu |
| 46,64 | 3 cầu |
| 49,94 | 3 cầu |
| 58,85 | 3 cầu |
| 66 | 3 cầu |
| 99 | 3 cầu |
| 03,30 | 2 cầu |
| 07,70 | 2 cầu |
| 37,73 | 2 cầu |
| 47,74 | 2 cầu |
| 67,76 | 2 cầu |
| 79,97 | 2 cầu |
| 00 | 1 cầu |
| 08,80 | 1 cầu |
| 33 | 1 cầu |
| 38,83 | 1 cầu |
| 04,40 | 1 cầu |
| 34,43 | 1 cầu |
| 48,84 | 1 cầu |
| 68,86 | 1 cầu |
| 89,98 | 1 cầu |